Study

E8 - Từ Vựng

  •   0%
  •  0     0     0

  • Decorative
    dùng để trang trí
  • Bamboo Pole
    cây nêu
  • Blooming
    đang nở rộ
  • Decorate
    trang trí
  • Admire
    ngưỡng mộ
  • Pray for
    cầu nguyện cho
  • Decoration
    sự trang trí
  • Chase away
    xua đuổi
  • Traditional
    thuộc về truyền thống
  • Hang
    treo
  • Yard
    sân
  • Lantern
    lồng đèn
  • Tradition
    truyền thống
  • Items
    đồ vật
  • Place
    đặt
  • Peach blossom
    hoa đào
  • Lucky
    may mắn
  • Bell
    chuông
  • Kumquat tree
    cây quất
  • Offerings
    đồ thờ cúng
  • Ornamental tree
    cây cảnh