Study

History vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • một cuộc cách mạng đẫm máu
    Bloody revolution
  • Giai đoạn lịch sử
    Period of history
  • bối cảnh lịch sử
    Historical backgrounds
  • Period of history
    Giai đoạn lịch sử
  • vị lãnh tụ kiệt xuất
    Prominent leader
  • biến cố
    Occurrence
  • nhân vật lịch sử
    Historical figure
  • tổ tiên
    Ancestors
  • sự thuộc địa hoá
    Colonization
  • những sự kiện nổi bật trong lịch sử
    Historical highlights
  • chủ nghĩa phát xít
    Fascism
  • tưởng nhớ ai
    Pay tribute to
  • Cội nguồn
    Origin
  • đài tưởng niệm
    Memorials
  • nền dân chủ
    Democracy