Study

1-9

  •   0%
  •  0     0     0

  • hôm nay ngày mấy tháng mấy
    今天几月几号
  • 今天
    hôm nay
  • 生日
    sinh nhật
  • 今天星期几
    hôm nay thứ mấy
  • hôm qua
    昨天
  • 喜欢
    thích
  • tháng
  • 明天
    ngày mai
  • thứ 6
    星期五
  • Chủ nhật
    星期天/ 日
  • thứ 2
    星期一