Study

UNIT 4 - Ethnic groups in Viet Nam

  •   0%
  •  0     0     0

  • livestock
    gia súc
  • nature
    thiên nhiên
  • raise (v)
    chăn nuôi
  • feature
    đặc điểm
  • terraced field
    ruộng bậc thang
  • crop
    vụ mùa
  • bamboo flute
    sáo tre
  • minority
    thiểu số
  • mountain
    ngọn núi
  • musical instrument
    nhạc cụ
  • highland
    vùng cao nguyên
  • overlook
    nhìn ra
  • stilt house
    nhà sàn
  • soil (n)
    đất trồng
  • bamboo
    cây tre
  • majority
    phần lớn, đa số
  • Rong house
    nhà rông / nhà chung
  • culture
    văn hoá
  • travel brochure
    quyển hướng dẫn du lịch
  • gong
    cồng chiêng
  • folk dance
    điệu nhảy dân gian
  • minority groups
    nhóm dân tộc thiểu số
  • five-colour sticky rice
    xôi ngũ sắc
  • wooden statue
    tượng gỗ
  • weave (v)
    đan / dệt
  • harvest
    (n) vụ mùa - (v) thu hoạch
  • peaceful
    yên bình