Study

Grade 7- Speaking- Unit 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • đầu bếp
    cook/ chef
  • cảnh sát
    police officer
  • phi công
    pilot
  • y tá / điều dưỡng
    nurse
  • nông dân
    farmer
  • người quản lý / quản lý
    manager
  • công nhân nhà máy
    factory worker
  • kỹ sư
    engineer
  • doanh nhân
    businessman
  • người mẫu
    model
  • nha sĩ
    dentist
  • thợ máy
    mechanic
  • họa sĩ / nghệ sĩ
    artist
  • nhân viên bán hàng
    shop assistant
  • huấn luyện viên thể thao
    sports coach
  • nữ doanh nhân
    businesswoman
  • nhiếp ảnh gia
    photographer
  • diễn viên
    actor