Study

VOCAB

  •   0%
  •  0     0     0

  • khu trung tâm
    downtown
  • căng thẳng
    stressed out
  • sự ưu tiên
    priority
  • công an
    police officer
  • nhân viên dọn rác
    garbage collector
  • Làng nghề thủ công
    Craft village
  • tinh thần
    mental
  • lo âu, sự lo lắng
    anxiety
  • Cộng đồng
    Community
  • giờ cao điểm
    rush hour
  • tàu điện trên không
    sky train
  • hoàn thành
    accomplish
  • cố vấn
    counsellor
  • 'pottery' means
    đồ gốm
  • 'hygiene' means
    vệ sinh
  • bài tập
    assignment
  • 'fragrance' means
    hương thơm
  • lạc quan
    optimistic
  • Người giao hàng
    Delivery person