Study

VIETNAMESE LIFESTYLE THEN AND NOW

  •   0%
  •  0     0     0

  • electronic device
    thiết bị điện tử
  • independence
    sự độc lập
  • hide-and-seek
    trốn tìm
  • action
    hành động
  • personal
    riêng tư, cá nhân
  • dependence
    sự phụ thuộc
  • provide sb with sth
    cung cấp cho ai cái gì
  • conversation
    cuộc hội thoại
  • positive
    tiêu cực
  • different
    khác nhau
  • Variety
    sự đa dạng
  • play an important role/ part in sth
    đóng vai trò quan trọng trong việc gì
  • difference
    sự khác biệt
  • generate
    tạo ra, phát ra
  • free
    Tự do
  • opportunity
    cơ hội
  • extended family
    đại gia đình, gia đình từ 3 thế hệ
  • dye
    nhuộm
  • democratic
    dân chủ
  • pursue one’s own interest
    theo đuổi sở thích của riêng mình
  • privacy
    sự riêng tư
  • generational
    thuộc thế hệ
  • generator
    máy phát điện
  • tug of war
    kéo co
  • convenient
    thuận lợi, thuận tiện
  • depend
    phụ thuộc
  • leisure
    thời gian rảnh rỗi
  • generation
    thế hệ
  • display
    sự sắp xếp, sự trưng bày
  • differ
    khác biệt
  • activity
    hoạt động
  • frightening
    đáng sợ
  • learning facilities
    trang thiết bị học tập
  • living standard
    chất lượng cuộc sống
  • democracy
    nền dân chủ
  • depend on sb/ sth = rely on sb/ sth
    phụ thuộc vào ai/cái gì
  • natural material
    vật liệu tự nhiên, nguyên liệu tự nhiên
  • necessary
    cần thiết
  • actor
    diễn viên nam
  • Vary
    thay đổi, giao động
  • various
    đa dạng, nhiều
  • inconvenient
    bất tiện
  • active
    đang họat động, năng động
  • family-oriented
    hướng về gia đình
  • take notes = write down
    ghi chép lại
  • actress
    nữ diễn viên
  • living condition
    điều kiện sống
  • conflict
    xung đột/mâu thuẫn
  • replace
    thay thế
  • act
    hành động
  • give up
    bỏ cuộc, từ bỏ
  • generation gap
    khoảng cách thế hệ
  • convenience
    sự tiện lợi
  • provide sth to/ for sb
    cung cấp cái gì cho ai
  • independent
    độc lập
  • marbles
    trò chơi bi
  • go/ study abroad
    đi nước ngoài/ đi du học
  • family values
    các giá trị gia đình
  • reflect
    phản ánh, phản chiếu
  • dependent
    phụ thuộc
  • freedom
    sự tự do