Study

A2 - unit 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • bị sốt theo mùa
    get have fever
  • Dịch: Can you get a doctor?
    bạn có thể gọi bác sĩ không?
  • hút thuốc
    smoke
  • thổ tả
    cholera
  • bị bệnh tim
    have a heart attack
  • bị đau răng
    have toothache
  • bị đau đầu
    have a headache
  • nha sĩ
    dentist
  • bị cảm cúm
    have a cold
  • thuốc đau đầu
    aspirin
  • hắt xì
    sneeze
  • sốt rét
    malaria
  • hen suyễn
    asthma
  • muỗi
    mosquito