Study

A2 unit 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • ngón cái
    thumb
  • tai
    ear
  • lưng
    back
  • tóc
    hair
  • chân
    leg
  • miệng
    mouth
  • mắt
    eye
  • ngón tay
    finger
  • não
    brain
  • máu
    blood
  • tim
    heart
  • cánh tay
    arm
  • móng tay, móng chân
    nail
  • bàn chân (số ít)
    foot
  • mũi
    nose
  • răng (số ít)
    tooth
  • dạ dày, bụng
    stomach
  • bàn chân (số nhiều)
    feet
  • ngực
    chest
  • cổ
    neck
  • ngón chân
    toe
  • đầu gối
    knee
  • bàn tay
    hand
  • môi
    lip
  • eo
    waist
  • sườn, bên hông
    side
  • vai
    shoulder
  • răng (số nhiều)
    teeth
  • hông
    hip
  • da
    skin