Study

plain

  •   0%
  •  0     0     0

  • in the middle
    ở giữa
  • the usa
    nước mĩ
  • trolley
    xe điện
  • clown
    chú hề
  • market
    chợ
  • child
    trẻ em
  • australia
    nước úc
  • plane
    maý bay
  • inside
    ở trong
  • scooter
    xe tay ga
  • field
    cách đồng
  • adult
    người truowngrr thành
  • france
    nước pháp
  • electric bike
    xa điện
  • salt
    muối
  • shield
    lá chắn
  • germany
    nước Đức
  • belt
    thắt lưng
  • bus station
    trạm xe buýt
  • on foot
    đi bộ