Study

Vocabulary Unit 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • Artificial Intelligence
    Trí tuệ nhân tạo
  • platform
    nền tảng
  • hands-on
    thực tiễn, trực tiếp
  • data
    dữ liệu
  • virtual reality
    thực tế ảo
  • human-like
    giống con người
  • digital
    kĩ thuật số
  • activate
    Khởi động, kích hoạt