Study

(F IELTS) - LISTENING 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • What noun means “ngõ cụt / đường cùng”?
    dead end
  • Tôi thường mở nhạc nhẹ khi đọc sách vì nó không làm tôi mất tập trung.
    I usually play light music while reading because it doesn’t distract me.
  • What verb means “hòa lẫn”?
    meld
  • Sự ngắn gọn của bài phát biểu khiến nó càng có sức nặng.
    The brevity of the speech made it even more powerful.
  • Nghe bài này vào buổi sáng thực sự nâng tinh thần.
    Listening to this song in the morning is so uplifting.
  • Cô ấy thích các bản nhạc không lời hơn là có lời khi học.
    She prefers instrumental tracks to lyrics when she studies.
  • What verb means “suy giảm”?
    flag
  • Mọi người ngưỡng mộ sự chân thật trong lời xin lỗi của cô ấy.
    People admired the genuineness in her apology.
  • How do you translate “nhạc không lời" into English?
    instrumental (music)
  • Anh ấy tin rằng số phận của mình là trở thành một nhạc sĩ.
    He believed it was his fortune to become a musician.
  • What noun refers to “tính coi nhẹ”?
    levity
  • Bộ phim kết thúc bằng một bản piano sầu da diết khiến mọi người lặng đi.
    The film ended with a melancholic piano piece that made everyone quiet.
  • What noun means “sự ngắn gọn”?
    brevity
  • In Vietnamese, what does “soulful” (music) mean?
    (Nhạc) buồn
  • How do you translate “passionate” (music) into Vietnamese?
    (Nhạc) sôi nổi
  • What noun describes a “người đã lỗi thời” (like something from a museum)?
    museum piece
  • Sự nhiệt tình của họ bắt đầu suy giảm sau nhiều giờ tập luyện.
    Their enthusiasm began to flag after hours of rehearsal.