Study

u5l2l9

  •   0%
  •  0     0     0

  • navigation
    sự định hướng, định vị
  • quiet (adj)
    yên tĩnh
  • rescuer
    người cứu hộ
  • careless
    bất cẩn
  • navigate
    điều hướng, tìm đường
  • lift
    nâng lên
  • safely
    một cách an toàn
  • complete (adj)
    đầy đủ, trọn vẹn
  • safety (n)
    sự an toàn
  • quietly (adv)
    1 cách tĩnh lặng
  • complete (v)
    hoàn thành
  • carefully
    một cách cẩn thận
  • incomplete
    chưa hoàn thành
  • safe (adj)
    an toàn
  • recognition (n)
    sự nhận diện
  • rescue
    sự cứu hộ; cứu
  • recognize (v)
    nhận ra
  • careful
    cẩn thận