Study

STEAM House

  •   0%
  •  0     0     0

  • insulator (n)
    chất cách (nhiệt/điện)
  • conductor (n)
    chất dẫn (nhiệt/điện)
  • bronze (n)
    đồng (hợp kim)
  • rubber (n)
    cao su
  • fabric (n)
    vải
  • alloy (n)
    hợp kim
  • aluminium (n)
    nhôm
  • copper (n)
    đồng
  • metal (n)
    kim loại
  • plastic (n)
    nhựa