Study

E11 - U4 - Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • donation
    (n): sự quyên góp, sự hiến tặng
  • charity
    (n): (hội, việc) từ thiện
  • remote
    (adj): từ xa, xa xôi
  • endless
    (adj): vô tận, không hồi kết
  • by chance
    (adv): tình cờ, vô tình
  • various
    (adj): đa dạng (nhiều thứ, nhiều loại)
  • confidence
    (n): sự tự tin
  • volunteer
    (n): tình nguyện viên; (v): tình nguyện, xung phong
  • boost
    (v): thúc đẩy, tăng cường
  • experienced
    (adj): có (giàu) kinh nghiệm
  • flood
    (n): lũ lụt
  • development
    (n): sự phát triển
  • (be) aware of
    nhận thức được, ý thức được ...
  • advertisement
    (n): cái (sự) quảng cáo
  • donate
    (v): quyên góp, hiến tặng
  • orphanage
    (n): trại mồ côi
  • variety
    (n): sự đa dạng
  • non-profit
    (adj) phi lợi nhuận
  • apply
    (v): đăng kí, ứng tuyển, áp dụng
  • community
    (n): cộng đồng
  • voluntary
    (adj): mang tính tự nguyện
  • facility
    (n) cơ sở vật chất
  • application
    (n): sự đăng kí, sự ứng tuyển, ứng dụng
  • raise money
    (v): gây quỹ
  • advertise
    (v): quảng cáo
  • deliver
    (v): phân phát, giao hàng