Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
GS 8 - Unit 4 Remembering the past
0
%
0
0
0
Back
Restart
/maɪˈnɒrəti/
minority dân tộc thiểu số
Oops!
Okay!
/juˈniːk/
unique độc nhất, chỉ có một
Oops!
Okay!
/daiˈvəːs/
diverse đa dạng
Oops!
Okay!
/ˈwʊdn/
wooden bằng gỗ
Oops!
Okay!
/ˈmjuːzɪkl/
musical thuộc về âm nhạc
Oops!
Okay!
/ˈdeltə/
delta vùng châu thổ
Oops!
Okay!
/fəʊk/
folk thuộc về dân gian, truyền thống
Oops!
Okay!
/ ˌbæmˈbuː fluːt/
bamboo flute sáo ống tre
Oops!
Okay!
/reɪz/
raise chăn nuôi
Oops!
Okay!
/sɔɪl/
soil đất trồng
Oops!
Okay!
/ˈwʊdn ˈstætʃuː/
wooden statue tượng gỗ
Oops!
Okay!
/ˌəʊvəˈlʊk/
overlook nhìn ra, đối diện
Oops!
Okay!
/ˈtrævl ˈbrəʊʃə(r)/
travel brochure tập sách về du lịch
Oops!
Okay!
/ˈlaɪvstɒk/
livestock gia súc
Oops!
Okay!
/kəˈmjuːnl/
communal chung, công
Oops!
Okay!
/ˈeθnik/
ethnic thuộc dân tộc
Oops!
Okay!
/ faɪv ˈkʌlə(r)ˌstɪki ˈraɪs/
five-colour sticky rice xôi ngũ sắc
Oops!
Okay!
/ˈsteəkeɪs/
staircase cầu thang bộ
Oops!
Okay!
/ˈterəst fiːld/
terraced field ruộng bậc thang
Oops!
Okay!
/fəʊk dɑːns/
folk dance điệu múa dân gian
Oops!
Okay!
/ˈeθnik ɡruːp/
ethnic group (nhóm) dân tộc
Oops!
Okay!
/ɪnˈrɪtʃ/
enrich làm phong phú, làm màu mỡ thêm
Oops!
Okay!
/ˈkɒstjuːm/
costume trang phục
Oops!
Okay!
/ˈfiːtʃə(r)/
feature nét, đặc điểm
Oops!
Okay!
/wiːv/
weave dệt, đan, kết lại
Oops!
Okay!
/trəˈdɪʃənl/
traditional thuộc về truyền thống, theo truyền thống
Oops!
Okay!
/fluːt/
flute sáo
Oops!
Okay!
/kəˈmjuːnl haʊs/
communal house nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
Oops!
Okay!
/pəʊst/
post cột, cây cột
Oops!
Okay!
/ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/
musical instrument nhạc cụ
Oops!
Okay!
/ˈkʌltʃə(r)/
culture văn hoá
Oops!
Okay!
/ɡɒŋ/
gong cái cồng, cái chiêng
Oops!
Okay!
/ˈneɪtʃə(r)/
nature thiên nhiên
Oops!
Okay!
/ˈhaɪlənd/
highland vùng cao nguyên
Oops!
Okay!
/ˈpiːsfl/
peaceful yên bình
Oops!
Okay!
/ˌstɪki ˈraɪs/
sticky-rice xôi
Oops!
Okay!
/ˌbæmˈbuː haʊs/
bamboo house nhà tre
Oops!
Okay!
/ˈterəst/
terraced có hình bậc thang
Oops!
Okay!
/ˈɔːsəm/
awesome đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Oops!
Okay!
/ˈnætʃrəl/
natural thuộc về thiên nhiên
Oops!
Okay!
/kləʊz/
close gần, sát
Oops!
Okay!
/ stɪlt haʊs/
stilt house nhà sàn
Oops!
Okay!
/ˌbæmˈbuː/
bamboo tre, cây tre
Oops!
Okay!
/ˈbrəʊʃə(r)/
brochure tập sách mỏng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies