Study

E12 - TỪ VỰNG ĐỀ GK 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • shape (v)
    định hình
  • reflection (n)
    sự suy nghĩ / sự phản chiếu
  • algorithm (n)
    thuật toán
  • alongside
    sát cạnh / cùng với
  • fairness (n)
    sự công bằng
  • hesistation (n)
    sự do dự
  • consequence (n)
    hậu quả
  • merely (adv)
    đơn thuần
  • fade (v)
    phai mờ / nhạt dần
  • evolve (v)
    phát triển / tiến hóa
  • repetitive (a)
    mang tính lặp lại
  • commitment
    cam kết
  • inspire (v)
    truyền cảm hứng
  • point out
    chỉ ra
  • cybersecurity
    an ninh mạng
  • judgment (n)
    sự đánh giá
  • double helix
    chuỗi xoắn kép
  • upkeep (v)
    duy trì / bảo dưỡng
  • bring out
    xuất bản
  • accelerate (v)
    làm tăng / thúc đẩy
  • fluency (n)
    sự trôi chảy
  • discipline (n)
    kỷ luật
  • fatigue (n)
    sự mệt mỏi
  • no longer
    không còn nữa
  • sphere (n)
    phạm vi
  • keep an eye on (v)
    để mắt tới cái gì
  • turn out to be
    hóa ra là
  • historical figure
    nhân vật lịch sử
  • visibility
    tầm nhìn
  • recognition (n)
    sự công nhận
  • anxiety (n)
    sự lo lắng
  • entirely (adv)
    hoàn toàn
  • diminish (v)
    giảm bớt
  • encounter (v)
    gặp phải điều gì
  • assume (v)
    cho rằng
  • well-being (n)
    sự khỏe mạnh
  • choking (a)
    nghẹt thở
  • the maze of
    mê cung
  • collaboration (n)
    sự kết hợp
  • confusing (a)
    bối rối
  • theme ~ topic (n)
    chủ đề
  • attribute to
    quy cho / gán cho (ai)
  • ignore (v)
    làm ngơ / thờ ơ
  • upgrade (v)
    nâng cấp
  • arrangement (n)
    sự sắp xếp
  • schedule
    lịch trình , TG biểu
  • hybrid
    sự pha trộn / kết hợp
  • adaptability (n)
    khả năng thích nghi
  • impressed by
    ấn tượng bởi
  • field (n)
    lĩnh vực / cánh đồng
  • escape (v)
    trốn thoát
  • dominant tougue
    ngôn ngữ chính
  • remote work
    công việc làm từ xa
  • supervise (v)
    giám sát
  • update (v)
    cập nhật
  • navigate (v)
    định hướng / tìm đường đi
  • patience
    sự kiên nhẫn
  • vital (a)
    quan trọng
  • flexible (a)
    linh động / linh hoạt
  • requirement (n)
    yêu cầu
  • upshot (n)
    kết quả cuối cùng
  • handle (v)
    xử lý
  • empathy (n)
    sự cảm thông
  • overlook (v)
    xem thường / coi nhẹ
  • translate into
    dịch ra (ngôn ngữ khác)
  • lasting (a)
    lâu dài