Study

vocb 18/10

  •   0%
  •  0     0     0

  • Patient
    Điểm tĩnh, kiên nhẫn
  • Blonde
    Vàng
  • Hand
    Bàn tay
  • Choir
    Dàn hợp xướng
  • Eye
    Mắt
  • Boring
    Buồn tẻ
  • Appearance
    Ngoại hình
  • Hair
    Tóc
  • Competition
    Cuộc thi, sự cạnh tranh
  • Finger
    Ngón tay
  • Leg
    Cẳng chân
  • Wavy
    Xoăn gợn sóng
  • Mouth
    Miệng
  • Reliable
    Đáng tin cậy
  • Foot
    Bàn chân
  • Curious
    Tò mò, thích tìm hiểu
  • Ear
    Tai
  • Freedom-loving
    Yêu tự do
  • Elbow
    Khuỷu tay
  • Gardening
    Nghề làm vườn
  • Shy
    Bẽn lẽn, xấu hổ
  • Active
    Nhanh nhẹn, năng động
  • Curly
    Xoăn
  • Straight
    Thẳng
  • Sensitve
    Nhạy cảm
  • Chest
    Ngực
  • Prepare
    Chuẩn bị
  • Personality
    Tính cách
  • Nose
    Mũi
  • Generous
    Hào phóng
  • Shoulder
    Vai
  • Chubby
    Mập mạp, mũm mĩm
  • Arm
    Cánh tay
  • Eyebrow
    Lông mày
  • Confident
    Tự tin
  • Neck
    Cổ
  • Knee
    Đầu gối
  • Funny
    Buồn cười
  • Sporty
    Dáng thể thao
  • Serious
    Nghiêm trọng