Study

VOCAB 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • scatter (v)
    vương vãi
  • laughter (n)
    tiếng cười
  • summer (n)
    mùa hè
  • essay (n)
    bài luận
  • manager (n)
    người quản lý
  • spring (n)
    mùa xuân
  • praise (v)
    khen
  • librarian (n)
    thủ thư
  • winter (n)
    mùa đông
  • bark (v)
    sủa
  • architect (n)
    kiến trúc sư
  • design (v)
    thiết kế
  • victory (n)
    chiến thắng
  • letter (n)
    thư/ chữ cái
  • story (n)
    câu chuyện
  • suggestion (n)
    gợi ý
  • report (n)
    báo cáo
  • effort (n)
    nỗ lực
  • library (n)
    thư viện
  • recipe (n)
    công thức
  • detail (n)
    chi tiết
  • genre (n)
    phân loại
  • behavior (n)
    hành vi
  • feather (n)
    lông vũ
  • chef (n)
    đầu bếp
  • organise (v)
    tổ chức, sắp xếp
  • autumn (n)
    mùa thu
  • modern (adj)
    hiện đại
  • commitee (n)
    hội đồng