Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
S8A đề 5 (2)
0
%
0
0
0
Back
Restart
Cấu trúc đúng của “criticize” trong câu gián tiếp là gì?
criticize sb for + V-ing
criticize + sb + to V
criticize + for to V
criticize + to V
Oops!
Okay!
Động từ nào sau đây đi với to V trong câu gián tiếp?
deny
admit
promise
suggest
Oops!
Okay!
Động từ nào không đi với tân ngữ ( … Sb to do sth)
Say
Warn
Ask
Tell
Oops!
Okay!
Động từ nào sau đây đều đi với V-ing?
advise – suggest – deny
remind – warn – offer
admit – deny – insist on
tell – promise – agree
Oops!
Okay!
Động từ nào không thể đi với “to V”?
deny
promise
offer
agree
Oops!
Okay!
“Object” đi với cấu trúc nào?
object to + V-ing
Oops!
Okay!
“Accuse” được theo sau bởi:
accuse + for V-ing
accuse sb of + V-ing
accuse + V-ing
accuse + to V
Oops!
Okay!
Động từ nào trong nhóm sau đi với V-ing trong câu gián tiếp?
invite
agree
offer
admit
Oops!
Okay!
Cấu trúc đúng của “advise” trong câu gián tiếp là gì?
advise sb + to V
advise + sb + V-ing
advise + V-ing
advise + that + clause
Oops!
Okay!
Cấu trúc của warn
warn + to V
warn sb against + V
warn + for V-ing
warn sb against + V-ing
Oops!
Okay!
Câu nào sau đây sai ngữ pháp:
The doctor warned me not to smoke
She wanted him to come early
They told us be careful
He advised me not to eat too much fast food
Oops!
Okay!
Động từ “remind” trong câu gián tiếp thường theo sau bởi:
remind + to V
remind sb + to V
remind + sb + V-ing
remind + V-ing
Oops!
Okay!
“Apologize” đi với cấu trúc nào đúng?
apologize sb for to V
apologize + to V
apologize sb to + V-ing
apologize (to sb) for + V-ing
Oops!
Okay!
The teacher said to the students, ‘You should review for the test.’
told / reviewing
said / to review
advised / review
told / to review
Oops!
Okay!
Câu trực tiếp ở dạng mệnh lệnh: warn …
sb + not to V
that-clause only
V-ing
to V
Oops!
Okay!
Chọn đáp án đúng
He advised me to go out
He advised me going out
He advised me go out
He advised to go out
Oops!
Okay!
“He suggested ________.” → Chỗ trống phù hợp là:
that I to go
to go
me to go
going
Oops!
Okay!
“Congratulate” được dùng theo cấu trúc:
congratulate sb + to V
congratulate + for V-ing
congratulate sb on + V-ing
congratulate + to V
Oops!
Okay!
“Thank” và “Complain” lần lượt đi với:
thank + that-clause / complain + for V-ing
thank + to V / complain + for V-ing
thank + V-ing / complain + to V
thank sb for + V-ing / complain (to sb) about + V-ing
Oops!
Okay!
“Encourage” trong câu gián tiếp được theo sau bởi:
encourage sb + to V
encourage + to V
encourage + for V-ing
encourage + V-ing
Oops!
Okay!
“ Invite” trong câu gián tiếp được dùng với cấu trúc:
invite sb + to V
invite + V-ing
invite + sb + for V-ing
invite + that + clause
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies