Study

S8A đề 5 (2)

  •   0%
  •  0     0     0

  • Cấu trúc đúng của “criticize” trong câu gián tiếp là gì?
    criticize sb for + V-ing
    criticize + sb + to V
    criticize + for to V
    criticize + to V
  • Động từ nào sau đây đi với to V trong câu gián tiếp?
    deny
    admit
    promise
    suggest
  • Động từ nào không đi với tân ngữ ( … Sb to do sth)
    Say
    Warn
    Ask
    Tell
  • Động từ nào sau đây đều đi với V-ing?
    advise – suggest – deny
    remind – warn – offer
    admit – deny – insist on
    tell – promise – agree
  • Động từ nào không thể đi với “to V”?
    deny
    promise
    offer
    agree
  • “Object” đi với cấu trúc nào?
    object to + V-ing
  • “Accuse” được theo sau bởi:
    accuse + for V-ing
    accuse sb of + V-ing
    accuse + V-ing
    accuse + to V
  • Động từ nào trong nhóm sau đi với V-ing trong câu gián tiếp?
    invite
    agree
    offer
    admit
  • Cấu trúc đúng của “advise” trong câu gián tiếp là gì?
    advise sb + to V
    advise + sb + V-ing
    advise + V-ing
    advise + that + clause
  • Cấu trúc của warn
    warn + to V
    warn sb against + V
    warn + for V-ing
    warn sb against + V-ing
  • Câu nào sau đây sai ngữ pháp:
    The doctor warned me not to smoke
    She wanted him to come early
    They told us be careful
    He advised me not to eat too much fast food
  • Động từ “remind” trong câu gián tiếp thường theo sau bởi:
    remind + to V
    remind sb + to V
    remind + sb + V-ing
    remind + V-ing
  • “Apologize” đi với cấu trúc nào đúng?
    apologize sb for to V
    apologize + to V
    apologize sb to + V-ing
    apologize (to sb) for + V-ing
  • The teacher said to the students, ‘You should review for the test.’
    told / reviewing
    said / to review
    advised / review
    told / to review
  • Câu trực tiếp ở dạng mệnh lệnh: warn …
    sb + not to V
    that-clause only
    V-ing
    to V
  • Chọn đáp án đúng
    He advised me to go out
    He advised me going out
    He advised me go out
    He advised to go out
  • “He suggested ________.” → Chỗ trống phù hợp là:
    that I to go
    to go
    me to go
    going
  • “Congratulate” được dùng theo cấu trúc:
    congratulate sb + to V
    congratulate + for V-ing
    congratulate sb on + V-ing
    congratulate + to V
  • “Thank” và “Complain” lần lượt đi với:
    thank + that-clause / complain + for V-ing
    thank + to V / complain + for V-ing
    thank + V-ing / complain + to V
    thank sb for + V-ing / complain (to sb) about + V-ing
  • “Encourage” trong câu gián tiếp được theo sau bởi:
    encourage sb + to V
    encourage + to V
    encourage + for V-ing
    encourage + V-ing
  • “ Invite” trong câu gián tiếp được dùng với cấu trúc:
    invite sb + to V
    invite + V-ing
    invite + sb + for V-ing
    invite + that + clause