Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 3 - Global Success 9
0
%
0
0
0
Back
Restart
get around
get over
look at
look around
get on
Oops!
Okay!
live on
sống dựa vào
Oops!
Okay!
n. Cố vấn, người tư vấn
Counsellor
Oops!
Okay!
person's body
cơ thể người
Oops!
Okay!
thời hạn
deadline
Oops!
Okay!
Căng thẳng
Stressed out
Oops!
Okay!
important
quan trọng
Oops!
Okay!
Function
chức năng
Oops!
Okay!
v. cân bằng
Balance
Oops!
Okay!
n. Đồ ăn vặt
Junk food
Oops!
Okay!
physical activities
những hđ thể chất
Oops!
Okay!
relax (V)
thư giãn
Oops!
Okay!
n. Nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng
Anxiety
Oops!
Okay!
phr v. Chăm sóc, trông nom
Look after
Oops!
Okay!
sự tuyệt vọng
depression
Oops!
Okay!
run out of
cạn kiệt
Oops!
Okay!
tránh xa
keep away
Oops!
Okay!
adj. Lạc quan
Optimistic
Oops!
Okay!
truyền lại (V)
Hand down / pass down
Oops!
Okay!
n. Danh sách việc cần làm
Task list / to-do list
Oops!
Okay!
nghệ nhân
artisan
Oops!
Okay!
adj. Cân bằng, đúng mực
Well-balanced
Oops!
Okay!
preserve (V)
bảo tồn
Oops!
Okay!
n. Người nổi tiếng, danh tiếng
Celebrity
Oops!
Okay!
n. Điều làm sao lãng
Distraction
Oops!
Okay!
v. Làm chậm trễ, trì hoãn
Delay
Oops!
Okay!
need + V
cần lgi
Oops!
Okay!
xuất hiện = appear
turn up
Oops!
Okay!
công trường, nơi xây dựng
construction site
Oops!
Okay!
Trong tâm trạng tốt / xấu
In a good / bad mood
Oops!
Okay!
v. Contain
Chứa đựng, bao gồm
Oops!
Okay!
exams can cause stress and anxiety.
những bài ktra có thể gây áp lực và lo lắng.
Oops!
Okay!
should + V
nên
Oops!
Okay!
n. Nhiệm vụ, bài tập
Assignment
Oops!
Okay!
facilities
activities
amenities
systems
functions
Oops!
Okay!
process into
xử lý thành
Oops!
Okay!
tâm trạng
mood
Oops!
Okay!
giáo dục thể chất
Physical education
Oops!
Okay!
adj. ốm
Unwell/ ill/ sick
Oops!
Okay!
terrible (adj)
tồi tệ
Oops!
Okay!
Well-balanced diet
Chế độ ăn cân bằng
Oops!
Okay!
n. Encourage
động viên, khuyến khích
Oops!
Okay!
who is he?
He is a delivery person.
Oops!
Okay!
community
cộng đồng
Oops!
Okay!
Concentrate on sth / doing sth
Tập trung vào điều gì / làm việc gì
Oops!
Okay!
come across
bắt gặp (tình cờ)
Oops!
Okay!
adj. Thankful
Biết ơn
Oops!
Okay!
mind
tâm trí
Oops!
Okay!
v. Hoàn thành, đạt được (mục đích)
Accomplish
Oops!
Okay!
v. Lên kế hoạch
Plan
Oops!
Okay!
v. Divide
Chia, phân chia
Oops!
Okay!
n. Sự ưu tiên
Priority
Oops!
Okay!
v. Vượt qua
Overcome
Oops!
Okay!
Gain / put on weight
Tăng cân
Oops!
Okay!
food waste
rác thực phẩm ( k ăn nữa, đồ ăn vứt đi,..)
Oops!
Okay!
turn down = refuse
từ chối
Oops!
Okay!
phr v. Giải quyết, đối phó, đối mặt với..
Deal with
Oops!
Okay!
phr v. hồi phục bệnh
Get over
Oops!
Okay!
adj. Gây béo phì
Fattening
Oops!
Okay!
school counsellor
Nhân viên tư vấn nhà trường
Oops!
Okay!
have to / must / had to
phải làm gì
Oops!
Okay!
look forward to V_ing
mong chờ
Oops!
Okay!
v. Prioritise
Dành ưu tiên (động từ)
Oops!
Okay!
gabbage
technique
litter
foreigner
cabbage
Oops!
Okay!
Get rid of sb / sth
Thoát hỏi ai / từ bỏ cái gì
Oops!
Okay!
fragrance
mùi hương thơm
Oops!
Okay!
can/could + V
có thể
Oops!
Okay!
thức ăn thừa (ăn lại được)
leftovers
Oops!
Okay!
phương tiện giao thông
means of transport / vehicles
Oops!
Okay!
Be unwell with sth
Không khỏe vì bệnh gì
Oops!
Okay!
will/would + V
sẽ
Oops!
Okay!
adj. (thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể
Physical
Oops!
Okay!
lack
thiếu thốn (shortage)
Oops!
Okay!
food groups
các nhóm thức ăn
Oops!
Okay!
n. Cân nặng
Weight
Oops!
Okay!
tắc đường (adj)
congested
Oops!
Okay!
v. Distract
Làm sao lãng, làm đãng chí
Oops!
Okay!
v. Improve
cải thiện, phát triển lên
Oops!
Okay!
v. Giữ gìn, duy trì, bảo dưỡng
Maintain
Oops!
Okay!
speciality (food)
đặc sản
Oops!
Okay!
Mental health
Sức khỏe tinh thần
Oops!
Okay!
adj. (Thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
Mental
Oops!
Okay!
Lo lắng về ai / điều gì
Worried about sb / sth
Oops!
Okay!
manage (V)
quản lý
Oops!
Okay!
flat / apartment
chung cư
Oops!
Okay!
n. Não, bộ não
Brain
Oops!
Okay!
rừng bê tông
concrete jungle
Oops!
Okay!
carry out ( a plan, a project)
tiến hành ( kế hoạch, dự án)
Oops!
Okay!
mặc đồ = wear
put on
Oops!
Okay!
Hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó)
Due date
Oops!
Okay!
adj. Thêm, thêm vào
Additional
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies