Study

Global success 8_Life in the countryside

  •   0%
  •  0     0     0

  • mi_k the c_w (vắt sữa)
    milk the cow
  • ca_al (kênh/mương)
    canal.
  • ca_tle (gia súc: bò/trâu)
    cattle.
  • h_rvest (thu hoạch/vụ mùa)
    harvest.
  • he_d (chăn dắt/đàn)
    herd.
  • pi_turesque (đẹp như tranh)
    picturesque.
  • ob_erve (quan sát)
    observe.
  • dr_gon (múa rồng rắn)
    dragon.
  • ca_ch (bắt/tóm)
    catch.
  • dr_ (làm khô/khô ráo)
    dry.
  • bu_falo (trâu)
    buffalo.
  • we_-tra_ned (được đào tạo tốt)
    well-trained.
  • co_ntryside (nông thôn/vùng quê)
    countryside.
  • ho_pit_ble (hiếu khách)
    hospitable.
  • vil_age (làng/thôn)
    village.
  • po_ltry (gia cầm: gà/vịt)
    poultry.
  • sp_ci_lity (đặc sản/chuyên môn)
    speciality.
  • c_mb_ne (máy gặt đập liên hợp)
    combine.
  • fe_ry (phà/chở bằng phà)
    ferry.
  • or_hard (vườn cây ăn quả)
    orchard.
  • cr_p (vụ mùa/cây trồng)
    crop
  • lo_d (chất hàng/tải lên)
    load.
  • p_ddy (lúa)
    paddy
  • st_etch (trải dài)
    stretch.
  • un_oad (dỡ hàng/dỡ xuống)
    unload.
  • h_rv_ster (máy gặt/người gặt)
    harvester.
  • an_ient (cổ xưa)
    ancient.