Study

Grade 7 - Unit 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • bắt nguồn, xuất phát từ
    originate
  • bài quốc ca
    anthem
  • triển lãm tranh
    gallery
  • nhạc dân gian, nhạc truyền thống
    folk music
  • thích hơn / điêu khắc
    prefer / sculpture
  • điều khiển
    control
  • soạn nhạc, người soạn nhạc
    compose/ composer
  • buổi hòa nhạc / múa rối nước
    concert / water puppetry
  • cuộc triển lãm
    exhibition
  • biểu diễn (v), sự trình diễn
    perform/ performance
  • nhạc cụ
    musical instrument
  • nhạc đồng quê
    country music
  • nhân vật
    character
  • nhiếp ảnh / bức chân dung
    photography/ portrait