Study

Why we need to protect polar bear

  •   0%
  •  0     0     0

  • obese [a] /əʊˈbiːs/
    béo phì
  • due to [s.th]
    bởi vì
  • mutation (n) /ˌmjuːˈteɪ.ʃən/
    Sự đột biến
  • diabetes [n] /ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/
    Bệnh tiểu đường
  • consequence (n) /ˈkɒn.sɪ.kwəns/
    kết quả, hậu quả
  • deplete (v) /dɪˈpliːt/
    Làm cạn kiệt, tiêu hao.
  • pregnancy (n) /ˈpreɡ.nən.si/
    Thai kỳ, sự mang thai.
  • low-density (adj) /ˌləʊ ˈden.sə.ti/
    Mật độ thấp
  • obesity [n] /oʊˈbi·sɪ·t̬i/
    bệnh béo phì
  • increasingly (adv)
    ngày càng nhiều
  • extreme [a] /ɪkˈstriːm/
    Cực kỳ, vô cùng, khắc nghiệt, quá mức
  • food starvation (n, phrase)
    Nạn đói, tình trạng thiếu thức ăn nghiêm trọng dẫn đến chết đói
  • undergo (v) /ˌʌn.dəˈɡəʊ/
    Trải qua, chịu đựng (một quá trình, sự thay đổi, hoặc điều gì khó khăn).
  • cubs (n, plural of cub) /kʌbz/
    Con non của loài thú (gấu, sư tử, sói, cáo...).
  • underneath [preposition] /ˌʌn.dəˈniːθ/
    bên dưới
  • climate change (n) /ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/
    biến đôi khí hậu
  • extreme conditions of the Arctic Circle /ˈɑːk.tɪk ˈsɜː.kəl/
    Điều kiện khắc nghiệt của Vòng Bắc Cực
  • shed light on (idiom/phrase) /ʃed ˈlaɪt ɒn/
    Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng hơn, cung cấp thông tin giúp hiểu một vấn đề
  • suffer (v)
    chịu đựng
  • maternity den (n) / məˈtɜː.nə.ti den /
    Hang sinh sản / hang đẻ con
  • osteoporosis (n) /ˌɒs.ti.əʊ.pəˈrəʊ.sɪs/
    Bệnh loãng xương
  • suffer from heart disease
    Mắc bệnh tim / chịu đựng bệnh tim
  • far-reaching consequences
    hậu quả sâu rộng
  • [v] adapt to /əˈdæpt tuː/
    Thích nghi với, điều chỉnh để phù hợp với
  • adipose tissue (n) /ˈæd.ɪ.pəʊs ˌtɪʃ.uː/
    Mô mỡ
  • adapt to extreme conditions
    thích nghi với điều kiện khắc nghiệt
  • fasting (n)
    Sự nhịn ăn, thời gian không ăn uống.
  • threaten (v) /ˈθret.ən/
    đe dọa
  • far-reaching (a) /ˌfɑːˈriː.tʃɪŋ/
    Có ảnh hưởng rộng lớn, sâu rộng