Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Why we need to protect polar bear
0
%
0
0
0
Back
Restart
obese [a] /əʊˈbiːs/
béo phì
Oops!
Okay!
due to [s.th]
bởi vì
Oops!
Okay!
mutation (n) /ˌmjuːˈteɪ.ʃən/
Sự đột biến
Oops!
Okay!
diabetes [n] /ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/
Bệnh tiểu đường
Oops!
Okay!
consequence (n) /ˈkɒn.sɪ.kwəns/
kết quả, hậu quả
Oops!
Okay!
deplete (v) /dɪˈpliːt/
Làm cạn kiệt, tiêu hao.
Oops!
Okay!
pregnancy (n) /ˈpreɡ.nən.si/
Thai kỳ, sự mang thai.
Oops!
Okay!
low-density (adj) /ˌləʊ ˈden.sə.ti/
Mật độ thấp
Oops!
Okay!
obesity [n] /oʊˈbi·sɪ·t̬i/
bệnh béo phì
Oops!
Okay!
increasingly (adv)
ngày càng nhiều
Oops!
Okay!
extreme [a] /ɪkˈstriːm/
Cực kỳ, vô cùng, khắc nghiệt, quá mức
Oops!
Okay!
food starvation (n, phrase)
Nạn đói, tình trạng thiếu thức ăn nghiêm trọng dẫn đến chết đói
Oops!
Okay!
undergo (v) /ˌʌn.dəˈɡəʊ/
Trải qua, chịu đựng (một quá trình, sự thay đổi, hoặc điều gì khó khăn).
Oops!
Okay!
cubs (n, plural of cub) /kʌbz/
Con non của loài thú (gấu, sư tử, sói, cáo...).
Oops!
Okay!
underneath [preposition] /ˌʌn.dəˈniːθ/
bên dưới
Oops!
Okay!
climate change (n) /ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/
biến đôi khí hậu
Oops!
Okay!
extreme conditions of the Arctic Circle /ˈɑːk.tɪk ˈsɜː.kəl/
Điều kiện khắc nghiệt của Vòng Bắc Cực
Oops!
Okay!
shed light on (idiom/phrase) /ʃed ˈlaɪt ɒn/
Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng hơn, cung cấp thông tin giúp hiểu một vấn đề
Oops!
Okay!
suffer (v)
chịu đựng
Oops!
Okay!
maternity den (n) / məˈtɜː.nə.ti den /
Hang sinh sản / hang đẻ con
Oops!
Okay!
osteoporosis (n) /ˌɒs.ti.əʊ.pəˈrəʊ.sɪs/
Bệnh loãng xương
Oops!
Okay!
suffer from heart disease
Mắc bệnh tim / chịu đựng bệnh tim
Oops!
Okay!
far-reaching consequences
hậu quả sâu rộng
Oops!
Okay!
[v] adapt to /əˈdæpt tuː/
Thích nghi với, điều chỉnh để phù hợp với
Oops!
Okay!
adipose tissue (n) /ˈæd.ɪ.pəʊs ˌtɪʃ.uː/
Mô mỡ
Oops!
Okay!
adapt to extreme conditions
thích nghi với điều kiện khắc nghiệt
Oops!
Okay!
fasting (n)
Sự nhịn ăn, thời gian không ăn uống.
Oops!
Okay!
threaten (v) /ˈθret.ən/
đe dọa
Oops!
Okay!
far-reaching (a) /ˌfɑːˈriː.tʃɪŋ/
Có ảnh hưởng rộng lớn, sâu rộng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies