Study

PASSAGE: MARRIAGE

  •   0%
  •  0     0     0

  • business transaction (n) /ˈbɪznəs trænˈzækʃn/
    giao dịch kinh doanh
  • social class (n) /ˈsəʊʃl klɑːs/
    tầng lớp xã hội
  • Middle East (n) /ˌmɪdl ˈiːst/
    Trung Đông
  • well-kept (adj) /ˌwel ˈkept/
    được giữ gìn tốt
  • business advisor (n) /ˈbɪznəs ədˈvaɪzə(r)/
    cố vấn kinh doanh
  • comfort (n) /ˈkʌmfət/
    sự thoải mái
  • war (n) /wɔː(r)/
    chiến tranh
  • decision (n) /dɪˈsɪʒn/
    quyết định
  • live through (vp) /lɪv θruː/
    sống nhờ..
  • custom (n) /ˈkʌstəm/
    tục lệ
  • important (adj) /ɪmˈpɔːtnt/
    quan trọng
  • let go of (vp) /let ɡəʊ ɒv/
    buông bỏ
  • deal (n) /diːl/
    thỏa thuận
  • bride (n) /braɪd/
    cô dâu
  • bridegroom (n) /ˈbraɪdɡruːm/
    chú rể
  • illness (n) /ˈɪlnəs/
    căn bệnh
  • security (n) /sɪˈkjʊərəti/
    sự an toàn
  • protect (v) /prəˈtekt/
    bảo vệ
  • merchant (n) /ˈmɜːtʃənt/
    thương nhân
  • peasant (n) /ˈpeznt/
    nông dân
  • lifespan (n) /ˈlaɪfspæn/
    tuổi thọ
  • arrange (v) /əˈreɪndʒ/
    sắp xếp
  • unlikely (adj) /ʌnˈlaɪkli/
    khó có khả năng
  • childbirth (n) /ˈtʃaɪldbɜːθ/
    sự sinh con
  • society (n) /səˈsaɪəti/
    xã hội
  • choice (n) /tʃɔɪs/
    sự lựa chọn
  • well-off (adj) /ˌwel ˈɒf/
    giàu có
    khá giả
  • noblewoman (adj/n) /ˈnəʊbl wʊmən/
    phụ nữ quý tộc
    quý bà
  • make the decision (vp) /meɪk ðə dɪˈsɪʒn/
    đưa ra quyết định