Study

Listening vocabulary - Part 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • fresh air - You'll get hungry in all that fresh air.
    Không khí trong lành.
  • look forward to - I'm looking forward to meeting you.
    mong đợi
  • Help yourself. you can help yourself to as much as you like.
    Tự lấy, tự phục vụ (đồ ăn)
  • run through - I just want to run through the daily programme.
    lướt nhanh
  • Self-service - a buffet breakfast and self-service.
    Tự phục vụ
  • Daily programme - I'll run through the daily programme.
    Chương trình hằng ngày
  • Served - Breakfast will be served on the patio.
    Được phục vụ
  • Buffet breakfast. - It's a buffet breakfast.
    Bữa sáng tự chọn (kiểu tiệc đứng)
  • Settle in - I hope you're all settled in.
    Ổn định chỗ ở, làm quen (với nơi mới)
  • Fill up - I suggest you fill up.
    Ăn no, ăn đầy bụng
  • Patio - served on the patio.
    Sân hiên, sân ngoài trời