Study

GRADE 10- UNIT 2-READING- VOCABULARY

  •   0%
  •  0     0     0

  • nước đóng chai
    bottled water
  • khai thác nguyên liệu thô mới
    collect new raw materials
  • chai đựng nước có thể nạp nước lại
    refillable bottle
  • mang túi tái sử dụng
    bring a reusable bag
  • tái chế nhiều nhất có thể
    recycle as much as possible
  • an toàn và lành mạnh hơn
    safer and healthier
  • phân hủy thành mảnh nhỏ
    break down into small pieces
  • rác thải nhựa
    plastic waste
  • ngăn chặn tình huống nguy hiểm
    prevent dangerous situations
  • khi không sử dụng
    when they are not in use
  • áp dụng lối sống xanh
    adopt a green lifestyle
  • giảm dấu chân carbon
    reduce your carbon footprint
  • lối sống bền vững hơn
    a more sustainable lifestyle
  • hóa chất độc hại trong thực phẩm
    harmful chemicals in food
  • đồ dùng gia đình đã qua sử dụng
    used household items
  • ngăn ngừa ô nhiễm
    prevent pollution
  • phân loại và tái chế
    sort and recycle
  • tắt thiết bị điện
    turn off your appliances
  • tiết kiệm năng lượng
    save energy
  • thực phẩm hữu cơ
    organic food
  • cắt giảm việc sử dụng nhựa
    cut down on plastic use
  • phương pháp hữu cơ tự nhiên
    natural organic methods
  • giảm hóa đơn điện
    reduce energy bills
  • bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
    protect natural resources
  • người thân thiện với môi trường
    eco-friendly person