Study

Tax Accounting

  •   0%
  •  0     0     0

  • taxable income
    thu nhập chịu thuế
  • direct method
    phương pháp trực tiếp
  • tax resident
    cá nhân cư trú về thuế
  • taxable base
    cơ sở tính thuế
  • tax exemption
    miễn thuế
  • non-deductible expenses
    chi phí không được khấu trừ
  • tariff
    thuế quan
  • tax return
    tờ khai thuế
  • non-taxable income
    thu nhập không chịu thuế
  • deductible expense
    chi phí khấu trừ
  • tax evasion
    trốn thuế
  • tax bracket
    bậc thuế/ khung thuế
  • corporate income tax
    thuế thu nhập doanh nghiệp
  • progressive tax
    thuế lũy tiến
  • tax period
    kỳ tính thuế
  • direct tax
    thuế trực thu
  • to abolish tax
    bãi bỏ thuế – hủy bỏ một loại thuế
  • withhoding tax
    thuế khấu trừ
  • Input VAT
    thuế VAT đầu vào
  • import duty
    thuế nhập khẩu
  • deduction method
    phương pháp khấu trừ
  • non-tax resident
    cá nhân không cư trú
  • to impose tax
    áp thuế – ban hành/đánh thuế mới
  • personal income tax
    thuế thu nhập cá nhân
  • tax deduction
    khoản giảm trừ thuế
  • indirect tax
    thuế gián thu
  • Output VAT
    thuế VAT đầu ra
  • export duty
    thuế xuất khẩu
  • Tax rate
    Thuế suất
  • tax avoidance
    tránh thuế
  • to increase tax
    tăng thuế – nâng mức thuế suất
  • tax liability
    nghĩa vụ thuế