Study

quyển 7

  •   0%
  •  0     0     0

  • 越南
    Việt Nam
  • Em rất thích ăn canh chua cá.
    我很喜歡吃/喝酸魚湯。
  • đếm 1-10
  • Ôi! thích quá!
    哇!好喜歡呵!
  • Cả nhà đến ăn bánh trung thu nào! (讀這句然後翻譯)
    全家來吃月餅吧!
  • 越南中秋節幾月幾日?
    農曆8月15日
  • Bạn bao nhiêu tuổi?
    Mình____tuổi.
  • kể chuyện
    講故事
  • Kể chuyện chú Cuội.
    -----
  • 10-20-30-40-50-60-70-80-90-100
    ----
  • 月餅🥮
    bánh trung thu
  • rước đèn
    提燈籠
  • Tết trung thu vừa được rước đèn vừa được ăn bánh.
    中秋節又可以提燈籠又可以吃月餅。
  • Bạn tên là gì?
    Mình tên là____.
  • Tết trung thu
    中秋節
  • Bạn học lớp mấy?
    Mình học lớp_____.