Study

GS6 - VOCAB - U2

  •   0%
  •  0     0     0

  • Nón
    Hat
  • Đại bàng
    Eagle
  • TV
    Television = TV
  • Hành lang
    Hall
  • Ở bên phải
    On the right
  • Bồn rửa mặt
    Sink
  • Phòng bếp
    Kitchen
  • Con kangaroo
    Kangaroo
  • Đèn
    Lamp
  • Nhà trang trại
    Farmhouse
  • Ký túc xá
    Dormitory
  • Tủ quần áo
    Wardrobe
  • Nhiều phòng
    Many rooms
  • Máy rửa chén
    Dishwasher
  • Tủ có nhiều ngăn kéo
    Chest of drawers
  • Ở giữa cái gì đấy
    In the middle of
  • Con gái (trong gia đình)
    Daughter
  • Cuối tuần
    Weekend
  • Xinh đẹp, đẹp
    Beautiful = Pretty
  • Tường
    Wall
  • Bát, chén
    Bowl
  • Cần thiết
    Need
  • Chú, bác
    Uncle
  • Anh/em trai
    Brother
  • Nhà thị trấn
    Town house
  • Mình sống trong nhà thị trấn
    I live in a town house
  • Lá thư
    Letter
  • Ở, ở lại
    Stay – staying
  • Mới
    New
  • Loại, kiểu
    Type
  • Phòng tắm, nhà vệ sinh
    Bathroom = Restroom
  • Phía sau, đằng sau
    Behind
  • Trên
    On
  • Đũa
    Chopsticks
  • Phòng ăn
    Dining room
  • Đồ đạc (dùng trong nhà)
    Furniture
  • Sân thượng
    Terrace
  • Old
  • Máy giặt quần áo
    Washing machine
  • Đồng hồ treo tường
    Clock
  • Hình dạng
    Shape
  • Anh/chị/em họ
    Cousin
  • Ga ra, nhà để xe
    Garage
  • Con trai
    Son
  • Ghế sofa
    Sofa
  • Đừng quên
    Don’t forget
  • Cô, dì
    Aunt
  • Bạn sống với ai?
    Who do you live with?
  • Mua
    Buy
  • Vùng quê, nông thôn
    Countryside
  • Ghế bành
    Armchair
  • (thuộc về) thành thị
    Urban
  • Tủ lạnh
    Fridge = Refrigerator
  • Mình sống với bố mẹ
    I live with my parents
  • Cửa hàng bách hoá
    Department store
  • Ở trên nông trại
    On a farm
  • Chị/em gái
    Sister
  • Kì lạ, kì dị
    Strange
  • Bạn sống ở đâu?
    Where do you live?
  • Nón bóng chày
    Baseball cap
  • Mẹ
    Mom = Mother
  • Nhỏ
    Small
  • Mình sống ở Bình Dương
    I live in Binh Duong
  • Bức tranh
    Picture
  • Căn hộ, căn chung cư
    Apartment = Flat
  • Tủ bát, tủ chén
    Cupboard
  • Nhà nông thôn
    Country house
  • Tuyệt vời, tốt
    Great
  • Nông trại
    Farm
  • Trong
    In
  • Phòng
    Room
  • Lâu đài
    Castle
  • Đối diện
    Opposite
  • Ở bên trái
    On the left
  • Di chuyển
    Move
  • Bán
    Sell
  • Thư điện tử
    Email
  • Bố mẹ
    Parents
  • (thuộc về) nông thôn
    Rural
  • Ở giữa (2 vật)
    Between
  • Những bức ảnh gia đình
    Family photos
  • There is / There are
  • Một số loại nhà ở
    Types of house
  • Ở giữa
    In the middle
  • Khu vườn
    Garden
  • Mình sống trong nhà nông thôn
    I live in a country house
  • Vòi hoa sen
    Shower
  • Mũ lưỡi trai
    Cap
  • Bên cạnh
    Next to
  • Di chuyển đến căn hộ
    Move to a flat
  • To
    Big
  • Nên
    Should
  • Bồn cầu
    Toilet
  • Gối
    Pillow
  • Đồng hồ đeo tay
    Watch
  • Thăm
    Visit
  • Thìa, muỗng
    Spoon
  • Con kiến
    Ant
  • Ban công
    Balcony
  • Phòng ngủ
    Bedroom
  • Trên tường
    On the wall
  • Khách sạn
    Hotel
  • Phòng khách
    Living room
  • Nhà tranh
    Cottage
  • Ở phía trước
    In front of