Study

6.1A

  •   0%
  •  0     0     0

  • Clever /ˈklevər/
    khéo léo
  • Nervous /ˈnɜːvəs/
    lo lắng
  • Rude /ruːd/
    thô lỗ
  • Hard-working /hɑːd-ˈwɜːkɪŋ/
    chăm chỉ
  • Creative /kriˈeɪtɪv/
    sáng tạo
  • Boring /ˈbɔːrɪŋ/
    tẻ nhạt
  • Friendly /ˈfrendli/
    thân thiện
  • Shy /ʃaɪ/
    rụt rè
  • Serious /ˈsɪəriəs/
    nghiêm túc
  • Outgoing /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/
    thoải mái năng động
  • Sensitive /ˈsensətɪv/
    nhạy cảm
  • Annoyed /əˈnɔɪd/
    khó chịu
  • Active /ˈæktɪv/
    năng động
  • Polite /pəˈlaɪt/
    lịch sự
  • Talkative /ˈtɔːkətɪv/
    nói nhiều
  • Curious /ˈkjʊəriəs/
    tò mò
  • Impatient /ɪmˈpeɪʃnt/
    không kiên nhẫn
  • Confident /ˈkɒnfɪdənt/
    tự tin
  • Reliable /rɪˈlaɪəbl/
    đáng tin tưởng
  • Generous /ˈdʒenərəs/
    rộng lượng
  • Kind /kaɪnd/
    tốt bụng
  • Funny /ˈfʌni/
    hài hước