Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
UNIT 2_ GRADE 8_ A CLOSER LOOK 1
0
%
0
0
0
Back
Restart
cattle (n):
gia súc (bò, trâu...)
Oops!
Okay!
well-trained (adj):
được đào tạo tốt, thuần thục
Oops!
Okay!
training (n):
sự huấn luyện, đào tạo
Oops!
Okay!
pick (v):
hái, nhặt, chọn
Oops!
Okay!
trainer (n):
người huấn luyện
Oops!
Okay!
pleased (adj):
hài lòng, vui mừng
Oops!
Okay!
picturesque (adj):
đẹp như tranh vẽ
Oops!
Okay!
trainee (n):
học viên, người được đào tạo
Oops!
Okay!
vast = enormous (adj):
rộng lớn, bao la
Oops!
Okay!
hold (v):
cầm, nắm; tổ chức (sự kiện)
Oops!
Okay!
poultry (n):
gia cầm (gà, vịt, ngan...)
Oops!
Okay!
hospitable (adj):
hiếu khách
Oops!
Okay!
old-fashioned (adj):
lỗi thời, cổ hủ
Oops!
Okay!
cover (v):
che, phủ; bao gồm
Oops!
Okay!
orchard (n):
vườn cây ăn quả
Oops!
Okay!
scenery (n):
phong cảnh, cảnh vật
Oops!
Okay!
thorough (adj):
kỹ lưỡng, chu đáo
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies