Study

UNIT 2_ GRADE 8_ A CLOSER LOOK 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • cattle (n):
    gia súc (bò, trâu...)
  • well-trained (adj):
    được đào tạo tốt, thuần thục
  • training (n):
    sự huấn luyện, đào tạo
  • pick (v):
    hái, nhặt, chọn
  • trainer (n):
    người huấn luyện
  • pleased (adj):
    hài lòng, vui mừng
  • picturesque (adj):
    đẹp như tranh vẽ
  • trainee (n):
    học viên, người được đào tạo
  • vast = enormous (adj):
    rộng lớn, bao la
  • hold (v):
    cầm, nắm; tổ chức (sự kiện)
  • poultry (n):
    gia cầm (gà, vịt, ngan...)
  • hospitable (adj):
    hiếu khách
  • old-fashioned (adj):
    lỗi thời, cổ hủ
  • cover (v):
    che, phủ; bao gồm
  • orchard (n):
    vườn cây ăn quả
  • scenery (n):
    phong cảnh, cảnh vật
  • thorough (adj):
    kỹ lưỡng, chu đáo