Study

E7 UNIT 12. ENGLISH-SPEAKING COUNTRIES

  •   0%
  •  0     0     0

  • wonderful
    tuyệt vời
  • fantastic
    tuyệt vời
  • penguin
    chim cánh cụt
  • island
    hòn đảo
  • Scottish
    (thuộc) xứ Xcốt-len; người Xcốt-len
  • sunset
    cảnh mặt trời lặn
  • take a tour
    đi dạo một vòng
  • landscape
    khung cảnh
  • kangaroo
    con chuột túi
  • ask for direction
    hỏi đường
  • Australian
    người úc
  • tattoo
    hình xăm
  • Australia
    thuộc nước úc, người úc