Study

Daily activities

  •   0%
  •  0     0     0

  • eat
    ăn
  • do someone housework
    làm việc nhà
  • Go to school
    Đi đến trường
  • Comb sb hair =brush sb hair
    chải tóc
  • go to the park
    đi đến công viên
  • walk to somewhere
    đi bộ tới đâu đó
  • get up/ wake up
    thức dậy
  • make the bed/ clean the bed
    dọn giường
  • do someone homework
    làm bài tập về nhà
  • drink
    uống
  • ride a horse
    cưỡi ngựa
  • rise
    verb mọc hoặc tăng
  • have lunch
    ăn trưa
  • ride a bike/ bicycle
    đi xe đạp
  • go home
    đi về nhà
  • have breakfast
    ăn sáng
  • play with friends
    chơi với bạn bè
  • go to the cinema
    đến rạp chiếu phim
  • brush someone teeth
    đánh răng
  • have dinner
    ăn tối
  • pack someone bag
    soạn sách vở, hành lý
  • go to bed/sleep/ go to sleep
    đi ngủ
  • in the east
    hướng mặt trời mọc