Study

G10_Mid-term 1 Revision_Vocabulary Review

  •   0%
  •  0     0     0

  • (noun phrase) phương tiện giao thông công cộng
    public transport
  • (n) thiết bị, dụng cụ
    appliance
  • (n) nhận thức
    awareness
  • (adj) thân thiện với môi trường
    eco-friendly
  • (v) ủng hộ, hỗ trợ
    support
  • (noun phrase) sự mang vác nặng
    heavy lifting
  • (n) người nội trợ
    homemaker
  • (n) rác
    rubbish
  • (v) khuyến khích, động viên
    encourage
  • (n) thực phẩm, tạp hoá
    grocery
  • (v) ước tính, ước lượng
    estimate
  • (noun phrase) dấu chân cacbon
    carbon footprint
  • (n) tác phong, cách ứng xử
    manner
  • (adj) có thể làm đầy lại
    refillable
  • (n) người trụ cột nuôi gia đình
    breadwinner
  • (n) trách nhiệm
    responsibility