Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
G10_Mid-term 1 Revision_Vocabulary Review
0
%
0
0
0
Back
Restart
(noun phrase) phương tiện giao thông công cộng
public transport
Oops!
Okay!
(n) thiết bị, dụng cụ
appliance
Oops!
Okay!
(n) nhận thức
awareness
Oops!
Okay!
(adj) thân thiện với môi trường
eco-friendly
Oops!
Okay!
(v) ủng hộ, hỗ trợ
support
Oops!
Okay!
(noun phrase) sự mang vác nặng
heavy lifting
Oops!
Okay!
(n) người nội trợ
homemaker
Oops!
Okay!
(n) rác
rubbish
Oops!
Okay!
(v) khuyến khích, động viên
encourage
Oops!
Okay!
(n) thực phẩm, tạp hoá
grocery
Oops!
Okay!
(v) ước tính, ước lượng
estimate
Oops!
Okay!
(noun phrase) dấu chân cacbon
carbon footprint
Oops!
Okay!
(n) tác phong, cách ứng xử
manner
Oops!
Okay!
(adj) có thể làm đầy lại
refillable
Oops!
Okay!
(n) người trụ cột nuôi gia đình
breadwinner
Oops!
Okay!
(n) trách nhiệm
responsibility
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies