Study

Yct1 lesson 1-3

  •   0%
  •  0     0     0

  • thời tiết
    .
  • 谁 ai?
    .
  • số 52
    .
  • 高兴
    .
  • anh ấy/ cô ấy
    .
  • tạm biệt thầy cô
    .
  • lạnh
    .
  • vui, vui vẻ
    .
  • Mưa
    .
  • 七十一
    .
  • 你们好
    .
  • Bạn tên là gì?
    .
  • 老师好
    .
  • 你们
    .
  • 再见
    .
  • số 13
    .
  • giáo viên không vui
    .
  • cô giáo/ thầy giáo / giáo viên
    .
  • anh ấy là ai?
    .
  • 认识
    .
  • 六十三
    .
  • chào thầy/ chào cô
    .
  • tôi tên là …
    .
  • 四十八
    .
  • số 72
    .
  • 你好
    .
  • 你叫什么?
    .
  • bạn khoẻ không?
    .
  • số 44
    .
  • nóng
    .
  • 十五
    .
  • số 99
    .
  • 八十八
    .
  • số 76
    .
  • tuyết
    .
  • xin chào
    .
  • quen biết bạn tôi rất vui
    .
  • cô ấy rất vui
    .
  • bạn quen biết anh ấy không?
    .
  • 二十九
    .
  • quen biết
    .