Study

YCT1 - U123

  •   0%
  •  0     0     0

  • 再见
    tạm biệt
  • 很高兴认识你
    rất vui được quen biết bạn
  • 老师是哪国人?
    cô giáo là người nước nào ?
  • Việt Nam
    越南
  • 很高兴
    rất vui
  • 你叫什么?
    Bạn tên gì
  • 你是美国人吗?
    bạn là người Mĩ phải không?
  • 不高兴
    không vui
  • 我不认识他
    tôi không quen anh ấy
  • 你好吗?
    bạn khỏe không?
  • 你认识他吗?
    bạn quen anh ấy không?
  • 我是中国人
    tôi là người Trung Quốc