Study

9.3

  •   0%
  •  0     0     0

  • assignment
    nhiệm vụ
  • maintain
    duy trì
  • minimise
    giảm thiểu
  • accomplish
    hoàn thành
  • organize
    tổ chức
  • deadline
    hạn cuối
  • optimistic
    lạc quan
  • due date
    hạn chót
  • stressed out
    căng thẳng
  • delay
    trì hoãn
  • mental
    tinh thần
  • well-balanced
    cân bằng
  • appropriately
    phù hợp
  • physical
    cơ thể
  • balance
    cân bằng
  • counsellor
    cố vấn
  • schedule
    thời gian biểu
  • anxiety
    lo âu
  • additional
    thêm
  • fattening
    gây béo
  • mood
    tâm trạng
  • priority
    ưu tiên
  • distraction
    sao lãng