Study

Global success 9

  •   0%
  •  0     0     0

  • traditional
    (adj) theo truyền thống, theo lối cổ
  • suburb
    (n) vùng ngoại ô
  • run out of
    (v) cạn kiệt
  • tourism
    (n) ngành du lịch
  • community helper
    (n) người phục vụ cộng đồng
  • pottery
    (n) đồ gốm
  • fragrance
    (n) hương thơm
  • function
    (v, n) chức năng
  • hand down
    (v) truyền lại, lưu truyền
  • remind somebody to do something
    nhắc nhở ai làm gì
  • tour
    (v, n) chuyến du lịch
  • craft village
    (n) Làng nghề thủ công
  • firefighter
    (n) lính cứu hỏa
  • preservation
    (n) sự bảo tồn, duy trì/ sự bảo quản (thức ăn, thịt,..)
  • police officer
    (n) cảnh sát
  • artisan
    thợ làm nghề thủ công (n)
  • community
    (n) cộng đồng
  • garbage collector
    (n) người thu gom rác
  • pass down
    (v) truyền từ đời này sang đời khác= hand down
  • tourist attraction
    (n) điểm thu hút khách du lịch
  • well-known
    (adj) nổi tiếng, được nhiều người biết đến
  • specialty
    (n) đặc sản, chuyên môn
  • delivery person
    (n) nhân viên giao hàng
  • facility
    (N) cơ sở vật chất
  • get on with
    (v) có quan hệ tốt với ai đó
  • electrician
    (n) thợ điện
  • tradition
    (n) truyền thống
  • shorten
    (v) rút ngắn
  • preserve
    (v) bảo tồn
  • fragrant
    (adj) thơm ngát
  • tourist
    (n) khách du lịch
  • remind somebody of something
    (v) nhắc nhở ai điều gì
  • look around
    (v) nhìn xung quanh, tham quan
  • speciality food
    (n) đặc sản
  • cut down on
    (v) cắt giảm, giảm bớt
  • handicraft
    (n) sản phẩm thủ công
  • workshop
    (n) Phân xưởng, hội thảo