Study

E7 - UNIT 2 - HEALTHY LIVING

  •   0%
  •  0     0     0

  • touch
    chạm
  • quiet
    yên tĩnh
  • flu
    cảm cúm
  • spend time + doing sth
    dành thời gian làm gì
  • bring along
    mang theo
  • black pimple
    mụn đầu đen
  • red spots
    nốt đỏ
  • skin condition
    điều kiện da
  • toothache
    đau răng
  • acne
    mụn
  • go cycling
    đạp xe
  • sick
    bị ốm
  • get sunburn
  • chapped lips
    môi nứt nẻ
  • soft drink
    đồ uống có ga
  • sore throat
    đau họng
  • soap
    xà phòng
  • earache
    đau tai
  • pop
    nặn mụn
  • community library
    thư viện cộng đồng
  • vegetarian
    người ăn chay
  • lip balm
    son dưỡng môi
  • boating
    chèo thuyền
  • dim light
    ánh sáng mờ
  • affect
    ảnh hưởng
  • headache
    đau đầu
  • disease
    căn bệnh
  • coloured vegetables
    rau nhiều màu sắc
  • broken arm
    gãy tay
  • white pimple
    mụn đầu trắng
  • outdoor activity
    hoạt động ngoài trời
  • broken leg
    gãy chân
  • soybean
    đậu nành
  • avoid + V-ing
    tránh
  • cause (v)
    gây ra