Study

Vietnamese IAP1 - abc, o ô, ơ

  •   0%
  •  0     0     0

  • ca
  • bóng
  • bế
  • bọ
  • read it
    bà có bơ.
  • ô
  • cỏ
  • chó
  • cam
  • cua
  • read it
    Cò có cá. Cô có cờ.
  • mẹ / má
  • cổ
  • ba / bố
  • bàn
  • read it
    Bà bế bé, bé bá cổ bà.
  • thỏ
  • read it
    Bà có cỏ, có bơ.
  • cáo