Study

ILSW7 - Unit 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • Ngủ
    Sleep
  • Ăn
    Eat - ate - eaten
  • Cách sống, cách sinh hoạt
    Lifestyle
  • Chợp mắt
    Get some sleep
  • Cuộc khảo sát
    Survey
  • Rau củ
    Vegetable
  • Buồn ngủ
    Asleep
  • Trái cây
    Fruit
  • Uống
    Drink - drank - drunk
  • Ốm yếu, có hại cho sức khoẻ
    Unhealthy
  • Thức ăn nhanh
    Fast food
  • Nhận được
    Get - got - got
  • Nước ngọt xô đa
    Soda
  • Khoẻ mạnh
    Healthy
  • Sức khỏe
    Health