Study

Community service

  •   0%
  •  0     0     0

  • Từ đồng nghĩa với "KIDS"
    Children
  • /ˈhəʊmləs/
    vô gia cư
  • Rubbish
    rác
  • donate
    quyên góp
  • community (n)
    cộng đồng
  • nursing home
    viện dưỡng lão
  • Provide
    cung cấp
  • trồng rau
    plant vegetables
  • trẻ em vô gia cư
    homeless children
  • /dɪsəˈbɪlətɪ/
    disability
  • /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/
    teenager
  • trò chơi trên bàn cờ
    board game
  • /kliːn ʌp akˈtivədē/
    clean up activity
  • Trại trẻ mồ côi
    Orphanage
  • Rural area
    vùng nông thôn