Study

ôn tập h1 b8: 我想喝茶

  •   0%
  •  0     0     0

  • “你好,这个杯子多少钱? Là gì?
    Xin chào, cái cốc này bao nhiêu tiền?
  • “一杯茶” là gì?
    Một cốc trà
  • Phân biệt 这 & 那 ?
    这 có nghĩa là "đây";那 có nghĩa là "kia"
  • Dịch sang tiếng Trung: "Tôi muốn đi cửa hàng mua cốc"
    我想去商店买杯子
  • “商店” là cái gì nhỉ
    商店
  • "Buổi chiều" tiếng Trung là gì?
    下午
  • "cái Cốc" tiếng Trung là gì
    杯子
  • Đơn vị tiền tệ của tiếng Trung đọc là?
  • Hành động "mua" trong tiếng Trung là
  • "Bao nhiêu" tiếng trung là
    多少
  • "Buổi chiều bạn muốn đi đâu" tiếng Trung nói là?
    下午你想去哪儿?
  • “我喝茶,谢谢" dịch sang tiếng Việt là
    Tôi uống trà, cảm ơn!
  • 钱 là một thứ ai cũng thích. Đó là?
    Tiền !!!
  • "Cái cốc này bao nhiêu tiền" tiếng Trung nói là?
    这个杯子多少钱?