Study

GAME LIS WARM-UP

  •   0%
  •  0     0     0

  • Người thu ngân sử dụng máy tính tiền ở siêu thị.
    The cashier uses the cash register at the supermarket.
  • Họ sống ở khu trung tâm thành phố gần rạp phim
    They live downtown, near the cinema
  • Đừng lo, chúng ta sẽ gặp lại sớm thôi.
    Don’t worry, we will meet again before long.
  • Cô bé đó trông khá xinh trong chiếc váy mới.
    That girl looks pretty beautiful in her new dress.
  • bằng lái xe
    driving license
  • thợ làm bánh
    baker
  • Người phục vụ mang đồ ăn đến bàn cho khách.
    The server bring food to the customers’ table.
  • chắc chắn rằng bạn học Tiếng anh mỗi ngày
    making sure you study English everyday
  • Cô ấy cần một tài liệu quan trọng cho công việc của cô ấy
    She needs an important document for her job
  • Lan là đồng nghiệp cũ của tôi ở công ty.
    Lan is my old colleague at the company.
  • có vẻ như tốt hơn công việc cũ của bạn
    it sounds better than your last job
  • Nhân viên dọn phòng lau chùi phòng mỗi ngày ở khách sạn.
    The housekeeper cleans the room every day in the hotel.
  • luật sư
    lawyer
  • máy tính tiền
    cash register
  • Cuối tuần, chúng tôi gặp nhau ở một quán cà phê để trò chuyện.
    At the weekend, we meet at a café to chat.
  • đổ xăng
    get petrol
  • tôi cần đổ xăng trước khi đến trường
    I need to get petrol before school
  • lính cứu hoả
    firefighter
  • Cuộc sống của anh ấy có nhiều thay đổi sau khi chuyển việc.
    His life has many changes after changing jobs.
  • Muốn lái xe ô tô, bạn cần có bằng lái xe.
    To drive a car, you need a driving license.
  • Nhân viên khuân vác giúp khách mang hành lý lên phòng.
    The bellhop helps the guest carry luggage to the room
  • Hôm qua mình đã nhìn thấy một chiếc xe rất đẹp trên đường
    Yesterday, I saw a very beautiful car on the street.
  • Khi tôi học một ngôn ngữ mới, đó là một sự thay đổi lớn
    When I study a new language, it’s a big change
  • nhân viên giao hàng
    deliveryman