Study

Vocabulary Check

  •   0%
  •  0     0     0

  • transformation
    sự biến đổi
  • endangered species
    loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • collaboration
    sự hợp tác
  • feasibility
    tính khả thi
  • profound
    sâu sắc
  • unprecedented
    chưa từng có
  • acknowledge
    thừa nhận, công nhận
  • automation
    sự tự động hóa
  • literacy
    khả năng đọc viết
  • relevant
    phù hợp, liên quan
  • lifelong learning
    học tập suốt đời
  • automate
    tự động hóa
  • convince
    thuyết phục
  • emerging
    mới nổi, đang phát triển
  • undergo
    trải qua, chịu đựng
  • economist
    nhà kinh tế học
  • adaptable
    có khả năng thích nghi
  • humid
    ẩm ướt, ẩm thấp