Study

Ms ELly: Vehicle

  •   0%
  •  0     0     0

  • subway
    tàu điện ngầm
  • scooter
    xe máy
  • go straight
    đi thẳng
  • rocket
    tên lửa
  • train
    tàu hỏa
  • hot air balloon
    khinh khí cầu
  • turn right
    rẽ phải
  • ambulance
    xe cứu thương
  • street
    đường
  • traffic light
    đèn giao thông
  • motorbike
    xe máy
  • turn left
    rẽ trái
  • firetruck
    xe cứu hỏa
  • wheel
    bánh xe
  • helmet
    mũ bh
  • lorry=truck
    xe tải
  • plane= airplane=aeroplane
    máy bay
  • road
    đường