Study

ADJECTIVES

  •   0%
  •  0     0     0

  • Nóng?
    Hot
  • Mát mẻ
    cool
  • Băng giá
    icy
  • Ẩm ướt
    Humid
  • Khô
    dry
  • Rộng?
    Wide
  • Cao?
    High
  • Ướt?
    wet
  • Ấm áp
    Warm
  • Lạnh buốt
    Freezing
  • Dài?
    Long
  • Khổng lồ
    huge
  • Đẹp
    Beautiful