Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
[30.08.2025] Four Corners - Vocabs
0
%
0
0
0
Back
Restart
Cái áo khoác (ngắn) này của ai? (dùng ‘is’)
Whose jacket is this?
Oops!
Okay!
Cái chân váy tím kia là của ai? (dùng ‘is’)
Whose is that purple skirt?
Oops!
Okay!
Học sinh VN thường đeo khăn quàng đỏ (dùng ‘wear’)
Vietnamese students often wear red scarves
Oops!
Okay!
Giày cao cổ của tôi màu đen (dùng ‘my’)
My boots are black
Oops!
Okay!
pants
quần dài (luôn ở dạng số nhiều)
Oops!
Okay!
Mùa đông, mọi người hay mặc áo len (dùng ‘winter’)
In winter, people often wear sweaters
Oops!
Okay!
clothes
quần áo (nói chung)
Oops!
Okay!
shoe(s)
giày (thường ở dạng số nhiều)
Oops!
Okay!
coat
áo khoác dài
Oops!
Okay!
scarf
khăn quàng
Oops!
Okay!
pink
màu hồng
Oops!
Okay!
Cái áo nỉ xanh lá này không phải của tôi (dùng ‘isn’t’)
This green sweatshirt isn’t mine
Oops!
Okay!
sweater
áo len
Oops!
Okay!
brown
màu nâu
Oops!
Okay!
belt (n)
thắt lưng
Oops!
Okay!
orange
màu cam
Oops!
Okay!
Cái quần dài nâu này là của tôi (dùng ‘are’)
These brown pants/trousers are mine
Oops!
Okay!
Mấy cái giày đen này là của họ (dùng ‘are’)
These black shoes are theirs
Oops!
Okay!
Cái thắt lưng nâu kia là của anh ấy (dùng ‘is’)
That brown belt is his
Oops!
Okay!
Cái cà vạt đen này có phải của bạn không? (dùng ‘is’)
Is this black tie yours?
Oops!
Okay!
boot(s)
giày cao cổ (ủng) (thường ở dạng số nhiều)
Oops!
Okay!
jacket
áo khoác ngắn
Oops!
Okay!
Đôi giày cam kia là của ai? (dùng ‘are’)
Whose are those orange shoes?
Oops!
Okay!
Mấy đôi tất này của ai? Của tôi màu trắng cơ, không phải đen (dùng ‘are’)
Whose socks are these? Mine are white, not black
Oops!
Okay!
Cái quần soóc kia là của ai? (dùng ‘are’)
Whose are those shorts?
Oops!
Okay!
purple
màu tím
Oops!
Okay!
Đôi tất trắng kia là của tôi (dùng ‘are’)
Those white socks are mine
Oops!
Okay!
Mấy cái tất xám kia phải của họ không? (dùng ‘are’)
Are those gray socks theirs?
Oops!
Okay!
whose
của ai
Oops!
Okay!
sweatshirt
áo nỉ
Oops!
Okay!
suit
bộ đồ
Oops!
Okay!
tie (n) (nghĩa chỉ đồ vật)
cà vạt
Oops!
Okay!
skirt
chân váy
Oops!
Okay!
Cái áo khoác (dài) kia của anh ấy à? (dùng ‘is’)
Is that coat his?
Oops!
Okay!
gray (grey)
màu xám
Oops!
Okay!
Mấy cái tất đen này không phải là của chúng tôi (dùng ‘aren’t’)
These black socks aren’t ours
Oops!
Okay!
Bộ đồ xám này là của ai? (dùng ‘is’)
Whose is this gray suit?
Oops!
Okay!
Cái quần dài trắng kia là của ai? (dùng ‘are’)
Whose are those white pants/trousers?
Oops!
Okay!
sock(s)
tất (thường ở dạng số nhiều)
Oops!
Okay!
dress
váy dài
Oops!
Okay!
Cái quần bò xanh này là của ai? (dùng ‘are’)
Whose are these blue jeans?
Oops!
Okay!
jeans
quần bò (luôn ở dạng số nhiều)
Oops!
Okay!
item of clothing (clothing item)
đồ quần áo
Oops!
Okay!
shorts
quần soóc, quần đùi (luôn ở dạng số nhiều)
Oops!
Okay!
trousers
quần dài, quần tây (luôn ở dạng số nhiều)
Oops!
Okay!
Khăn quàng này của ai? (dùng ‘is’)
Whose scarf is this?
Oops!
Okay!
Mấy cái giày này của ai? Của tụi tôi xanh lá, không phải xanh dương (dùng ‘are’)
Whose are these shoes? Ours are green, not blue
Oops!
Okay!
Cái váy hồng kia là của cô ấy (dùng ‘is’)
That pink dress is hers
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies