Study

[30.08.2025] Four Corners - Vocabs

  •   0%
  •  0     0     0

  • Cái áo khoác (ngắn) này của ai? (dùng ‘is’)
    Whose jacket is this?
  • Cái chân váy tím kia là của ai? (dùng ‘is’)
    Whose is that purple skirt?
  • Học sinh VN thường đeo khăn quàng đỏ (dùng ‘wear’)
    Vietnamese students often wear red scarves
  • Giày cao cổ của tôi màu đen (dùng ‘my’)
    My boots are black
  • pants
    quần dài (luôn ở dạng số nhiều)
  • Mùa đông, mọi người hay mặc áo len (dùng ‘winter’)
    In winter, people often wear sweaters
  • clothes
    quần áo (nói chung)
  • shoe(s)
    giày (thường ở dạng số nhiều)
  • coat
    áo khoác dài
  • scarf
    khăn quàng
  • pink
    màu hồng
  • Cái áo nỉ xanh lá này không phải của tôi (dùng ‘isn’t’)
    This green sweatshirt isn’t mine
  • sweater
    áo len
  • brown
    màu nâu
  • belt (n)
    thắt lưng
  • orange
    màu cam
  • Cái quần dài nâu này là của tôi (dùng ‘are’)
    These brown pants/trousers are mine
  • Mấy cái giày đen này là của họ (dùng ‘are’)
    These black shoes are theirs
  • Cái thắt lưng nâu kia là của anh ấy (dùng ‘is’)
    That brown belt is his
  • Cái cà vạt đen này có phải của bạn không? (dùng ‘is’)
    Is this black tie yours?
  • boot(s)
    giày cao cổ (ủng) (thường ở dạng số nhiều)
  • jacket
    áo khoác ngắn
  • Đôi giày cam kia là của ai? (dùng ‘are’)
    Whose are those orange shoes?
  • Mấy đôi tất này của ai? Của tôi màu trắng cơ, không phải đen (dùng ‘are’)
    Whose socks are these? Mine are white, not black
  • Cái quần soóc kia là của ai? (dùng ‘are’)
    Whose are those shorts?
  • purple
    màu tím
  • Đôi tất trắng kia là của tôi (dùng ‘are’)
    Those white socks are mine
  • Mấy cái tất xám kia phải của họ không? (dùng ‘are’)
    Are those gray socks theirs?
  • whose
    của ai
  • sweatshirt
    áo nỉ
  • suit
    bộ đồ
  • tie (n) (nghĩa chỉ đồ vật)
    cà vạt
  • skirt
    chân váy
  • Cái áo khoác (dài) kia của anh ấy à? (dùng ‘is’)
    Is that coat his?
  • gray (grey)
    màu xám
  • Mấy cái tất đen này không phải là của chúng tôi (dùng ‘aren’t’)
    These black socks aren’t ours
  • Bộ đồ xám này là của ai? (dùng ‘is’)
    Whose is this gray suit?
  • Cái quần dài trắng kia là của ai? (dùng ‘are’)
    Whose are those white pants/trousers?
  • sock(s)
    tất (thường ở dạng số nhiều)
  • dress
    váy dài
  • Cái quần bò xanh này là của ai? (dùng ‘are’)
    Whose are these blue jeans?
  • jeans
    quần bò (luôn ở dạng số nhiều)
  • item of clothing (clothing item)
    đồ quần áo
  • shorts
    quần soóc, quần đùi (luôn ở dạng số nhiều)
  • trousers
    quần dài, quần tây (luôn ở dạng số nhiều)
  • Khăn quàng này của ai? (dùng ‘is’)
    Whose scarf is this?
  • Mấy cái giày này của ai? Của tụi tôi xanh lá, không phải xanh dương (dùng ‘are’)
    Whose are these shoes? Ours are green, not blue
  • Cái váy hồng kia là của cô ấy (dùng ‘is’)
    That pink dress is hers