Study

Tiếng Anh 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Bố, ba
    Father
  • Bag
    Cái túi
  • Bút chì
    Pencil
  • Cake
    Cái bánh
  • Cat
    Con mèo
  • Xin chào
    Hello
  • Anh trai, em trai
    Brother
  • Mother
    Mẹ
  • Chị gái, em gái
    Sister
  • Xe ô tô
    Car
  • Sách
    Book
  • Tạm biệt
    Goodbye
  • Cái ly
    Cup